|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Hệ thống ống xả: | Quạt hút mạnh (lưu lượng: 39–85 m³/phút) | Nguyên vật liệu: | Inox 304 (đầu đốt, tủ) hoặc thép A3 mạ chống ăn mòn |
|---|---|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ bức xạ nhiệt: | 400–600°C; Độ chính xác: ±0,5°C; Sai số: ±5°C | Hệ thống đánh lửa: | Đánh lửa điện tử điện áp cao |
| Kích thước buồng đốt: | L1420 × W1200 × H2300mm | Phạm vi ứng dụng: | Máy thử này phù hợp với vật liệu rắn và nhựa xốp có mật độ biểu kiến là 250 kg/m³ hoặc cao hơn. Nó |
Máy kiểm tra cháy nhựa DX-8522 (500W) 5VA/5VB
![]()
DX-8522 là một thiết bị kiểm tra tính dễ cháy chuyên nghiệp được thiết kế cho vật liệu rắn và nhựa xốp có mật độ biểu kiến ≥250 kg/m³. Nó đánh giá cả khả năng bắt lửa và khả năng chống xuyên thủng bằng phương pháp thử nghiệm ngọn lửa 500W, tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm GB/T 5169.17 (5VA/5VB), IEC 60695-11-20, UL94 5VA/5VB, ASTM D 5048 và ISO 10351.
Máy kiểm tra sử dụng hai hình dạng mẫu thử: thanh hình chữ nhật dài để đánh giá đặc tính cháy và tấm vuông để chống xuyên thủng. Nó có bộ đốt 500W với kích thước ngọn lửa có thể điều chỉnh (125mm bên ngoài, 40mm bên trong), buồng thử nghiệm màu đen kín 0,75m³, góc đốt 20° và bộ hẹn giờ có thể điều chỉnh 0-99,9s, đảm bảo kết quả thử nghiệm chính xác và có thể lặp lại.
Phạm vi ứng dụng
Máy kiểm tra này phù hợp với vật liệu rắn và nhựa xốp có mật độ biểu kiến từ 250 kg/m³ trở lên. Nó yêu cầu hai loại mẫu thử để đặc trưng hóa tính chất vật liệu:
- Mẫu hình chữ nhật dài được sử dụng để đánh giá khả năng bắt lửa và thời gian cháy của vật liệu.
- Mẫu hình vuông được sử dụng để đánh giá khả năng chống xuyên thủng của vật liệu.
Thử nghiệm áp dụng phương pháp ngọn lửa 500W, tuân thủ các tiêu chuẩn bao gồm:
- GB/T 5169.17 (5VA/5VB)
- IEC 60695-11-20
- UL94 (5VA/5VB)
- ASTM D 5048
- ISO 10351
Ghi chú bổ sung (từ ngữ cảnh tài liệu đầy đủ)
(Lưu ý: Phần trên của hình ảnh bao gồm các thông số cho một hệ thống thử nghiệm khác, không thuộc trực tiếp về DX-8522, nhưng được liệt kê ở đây để tham khảo)
- Dải đo nhiệt lượng dòng chảy: (0–15) kW/m²; Độ chính xác: ±0,2 kW/m²; Sai số: ≤ ±3%
- Dải nhiệt độ bức xạ nhiệt: 400–600 °C; Độ chính xác: ±0,5 °C; Sai số: ±5 °C
- Khí đốt: Propan (do khách hàng cung cấp); Tốc độ dòng chảy: (0,026 ± 0,002) L/s
- Hệ thống đánh lửa: Đánh lửa điện tử cao áp
- Hệ thống thông gió: Quạt hút mạnh (lưu lượng: 39–85 m³/phút)
- Kích thước buồng đốt: D1420 × R1200 × C2300 mm
- Vật liệu: Thép không gỉ 304 (bộ đốt, tủ) hoặc thép A3 mạ chống ăn mòn
Người liên hệ: Miss. Sophia Su
Tel: +86-13266221899